TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Chauvinismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chauvinismen · sinh cách: des Chauvinismus

der Chauvinismus nghĩa là chủ nghĩa sô-vanh, nam tôn nữ ti.

Nghĩa của Chauvinismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa sô-vanh.
  2. Nam tôn nữ ti.

Biến cách của Chauvinismus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Chauvinismusdie Chauvinismen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chauvinismusder Chauvinismen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chauvinismusden Chauvinismen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Chauvinismusdie Chauvinismen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chauvinism; chauvinist expression or deed; male chauvinism; male chauvinist expression or deed

Câu hỏi thường gặp

Chauvinismus nghĩa là gì?

Chauvinismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa sô-vanh, nam tôn nữ ti.

Chauvinismus là der, die hay das?

Chauvinismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chauvinismus); số nhiều: die Chauvinismen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.