der Chauvinismus
số nhiều: die Chauvinismen · sinh cách: des Chauvinismus
der Chauvinismus nghĩa là chủ nghĩa sô-vanh, nam tôn nữ ti.
Nghĩa của Chauvinismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa sô-vanh.
- Nam tôn nữ ti.
Biến cách của Chauvinismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Chauvinismus | die Chauvinismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chauvinismus | der Chauvinismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chauvinismus | den Chauvinismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Chauvinismus | die Chauvinismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chauvinism; chauvinist expression or deed; male chauvinism; male chauvinist expression or deed
Câu hỏi thường gặp
Chauvinismus nghĩa là gì?
Chauvinismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa sô-vanh, nam tôn nữ ti.
Chauvinismus là der, die hay das?
Chauvinismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chauvinismus); số nhiều: die Chauvinismen.