TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

chauvinistisch

giọng máy của trình duyệt

chauvinistisch nghĩa là sô-vanh.

Nghĩa của chauvinistisch

Tính từ

  1. Sô-vanh.

So sánh của chauvinistisch

So sánh hơnchauvinistischer
So sánh nhấtam chauvinistischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chauvinist

Câu hỏi thường gặp

chauvinistisch nghĩa là gì?

chauvinistisch (tính từ) nghĩa là sô-vanh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.