die Checkbox
số nhiều: die Checkboxen · sinh cách: der Checkbox
die Checkbox nghĩa là hộp chọn, hộp kiểm.
Nghĩa của Checkbox
Danh từ · giống cái
- Hộp chọn, hộp kiểm.
Biến cách của Checkbox (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Checkbox | die Checkboxen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Checkbox | der Checkboxen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Checkbox | den Checkboxen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Checkbox | die Checkboxen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ checkbox
Câu hỏi thường gặp
Checkbox nghĩa là gì?
Checkbox (danh từ) nghĩa là hộp chọn, hộp kiểm.
Checkbox là der, die hay das?
Checkbox là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Checkbox); số nhiều: die Checkboxen.