TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Checkbox

danh từ giống cái
/ˈt͡ʃɛkbɔks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Checkboxen · sinh cách: der Checkbox

die Checkbox nghĩa là hộp chọn, hộp kiểm.

Nghĩa của Checkbox

Danh từ · giống cái

  1. Hộp chọn, hộp kiểm.

Biến cách của Checkbox (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Checkboxdie Checkboxen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Checkboxder Checkboxen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Checkboxden Checkboxen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Checkboxdie Checkboxen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkbox

Câu hỏi thường gặp

Checkbox nghĩa là gì?

Checkbox (danh từ) nghĩa là hộp chọn, hộp kiểm.

Checkbox là der, die hay das?

Checkbox là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Checkbox); số nhiều: die Checkboxen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.