der/die Cheerleader
sinh cách: des/der Cheerleaders
der/die Cheerleader nghĩa là hoạt náo viên.
Nghĩa của Cheerleader
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Hoạt náo viên.
Biến cách của Cheerleader (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Cheerleader | die Cheerleader |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Cheerleaders | der Cheerleader |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Cheerleader | den Cheerleadern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Cheerleader | die Cheerleader |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheerleader
Câu hỏi thường gặp
Cheerleader nghĩa là gì?
Cheerleader (danh từ) nghĩa là hoạt náo viên.
Cheerleader là der, die hay das?
Cheerleader là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Cheerleader).