Chemikalie
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[çemiˈkaːli̯ə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Chemikalie
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical (chemical substance) produced industrially or in a laboratory
Biến cách của Chemikalie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Chemikalie | die Chemikalien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Chemikalie | der Chemikalien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Chemikalie | den Chemikalien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Chemikalie | die Chemikalien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.