TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Chemiker

danh từ giống đực
/ˈçeːmikɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Chemikers

der Chemiker nghĩa là nhà hoá học.

Nghĩa của Chemiker

Danh từ · giống đực

  1. Nhà hoá học.

Biến cách của Chemiker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Chemikerdie Chemiker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chemikersder Chemiker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chemikerden Chemikern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Chemikerdie Chemiker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemist (person working in chemistry)

Câu hỏi thường gặp

Chemiker nghĩa là gì?

Chemiker (danh từ) nghĩa là nhà hoá học.

Chemiker là der, die hay das?

Chemiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chemiker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.