die Chemikerin
số nhiều: die Chemikerinnen · sinh cách: der Chemikerin
die Chemikerin nghĩa là nhà hoá học.
Nghĩa của Chemikerin
Danh từ · giống cái
- Nhà hoá học.
Biến cách của Chemikerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Chemikerin | die Chemikerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Chemikerin | der Chemikerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Chemikerin | den Chemikerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Chemikerin | die Chemikerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemist (female) (person working in chemistry)
Câu hỏi thường gặp
Chemikerin nghĩa là gì?
Chemikerin (danh từ) nghĩa là nhà hoá học.
Chemikerin là der, die hay das?
Chemikerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chemikerin); số nhiều: die Chemikerinnen.