der/das chemische Bindung
số nhiều: die chemische Bindungen · sinh cách: des chemischer Bindung
der/das chemische Bindung nghĩa là liên kết.
Nghĩa của chemische Bindung
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Liên kết.
Biến cách của chemische Bindung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das chemische Bindung | die chemische Bindungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des chemischer Bindung | der chemischer Bindungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem chemischer Bindung | den chemischen Bindungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das chemische Bindung | die chemische Bindungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical bond
Câu hỏi thường gặp
chemische Bindung nghĩa là gì?
chemische Bindung (danh từ) nghĩa là liên kết.
chemische Bindung là der, die hay das?
chemische Bindung là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das chemische Bindung); số nhiều: die chemische Bindungen.