TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das chemische Verbindung

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die chemische Verbindungen · sinh cách: des chemischer Verbindung

der/das chemische Verbindung nghĩa là hợp chất.

Nghĩa của chemische Verbindung

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Hợp chất.

Biến cách của chemische Verbindung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das chemische Verbindungdie chemische Verbindungen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes chemischer Verbindungder chemischer Verbindungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem chemischer Verbindungden chemischen Verbindungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das chemische Verbindungdie chemische Verbindungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemical compound

Câu hỏi thường gặp

chemische Verbindung nghĩa là gì?

chemische Verbindung (danh từ) nghĩa là hợp chất.

chemische Verbindung là der, die hay das?

chemische Verbindung là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das chemische Verbindung); số nhiều: die chemische Verbindungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.