die Chemotherapie
số nhiều: die Chemotherapien · sinh cách: der Chemotherapie
die Chemotherapie nghĩa là hoá trị.
Nghĩa của Chemotherapie
Danh từ · giống cái
- Hoá trị.
Biến cách của Chemotherapie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Chemotherapie | die Chemotherapien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Chemotherapie | der Chemotherapien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Chemotherapie | den Chemotherapien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Chemotherapie | die Chemotherapien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemotherapy
Câu hỏi thường gặp
Chemotherapie nghĩa là gì?
Chemotherapie (danh từ) nghĩa là hoá trị.
Chemotherapie là der, die hay das?
Chemotherapie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chemotherapie); số nhiều: die Chemotherapien.