das Chinaschilf
số nhiều: die Chinaschilfe · sinh cách: des Chinaschilfes
das Chinaschilf nghĩa là cây chè vè.
Nghĩa của Chinaschilf
Danh từ · giống trung
- Cây chè vè.
Biến cách của Chinaschilf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Chinaschilf | die Chinaschilfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chinaschilfes | der Chinaschilfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chinaschilf | den Chinaschilfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Chinaschilf | die Chinaschilfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eulalia, Chinese silver grass, Miscanthus sinensis (syn. Eulalia japonica), used as an ornamental grass.
Câu hỏi thường gặp
Chinaschilf nghĩa là gì?
Chinaschilf (danh từ) nghĩa là cây chè vè.
Chinaschilf là der, die hay das?
Chinaschilf là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chinaschilf); số nhiều: die Chinaschilfe.