TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Chinaschilf

danh từ giống trung
[ˈçiːnaˌʃɪlf] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chinaschilfe · sinh cách: des Chinaschilfes

das Chinaschilf nghĩa là cây chè vè.

Nghĩa của Chinaschilf

Danh từ · giống trung

  1. Cây chè vè.

Biến cách của Chinaschilf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Chinaschilfdie Chinaschilfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chinaschilfesder Chinaschilfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chinaschilfden Chinaschilfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Chinaschilfdie Chinaschilfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eulalia, Chinese silver grass, Miscanthus sinensis (syn. Eulalia japonica), used as an ornamental grass.

Câu hỏi thường gặp

Chinaschilf nghĩa là gì?

Chinaschilf (danh từ) nghĩa là cây chè vè.

Chinaschilf là der, die hay das?

Chinaschilf là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chinaschilf); số nhiều: die Chinaschilfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.