TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Chinesin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chinesinnen · sinh cách: der Chinesin

die Chinesin nghĩa là người trung quốc, người tàu.

Nghĩa của Chinesin

Danh từ · giống cái

  1. Người trung quốc, người tàu, người hán.

Biến cách của Chinesin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Chinesindie Chinesinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Chinesinder Chinesinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Chinesinden Chinesinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Chinesindie Chinesinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female person from China

Câu hỏi thường gặp

Chinesin nghĩa là gì?

Chinesin (danh từ) nghĩa là người trung quốc, người tàu.

Chinesin là der, die hay das?

Chinesin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chinesin); số nhiều: die Chinesinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.