das Chlor
danh từ giống trung
/kloːr/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Chlors
das Chlor nghĩa là clo.
Nghĩa của Chlor
Danh từ · giống trung
- Clo.
Biến cách của Chlor (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Chlor |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chlors |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chlor |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Chlor |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chlorine
Câu hỏi thường gặp
Chlor nghĩa là gì?
Chlor (danh từ) nghĩa là clo.
Chlor là der, die hay das?
Chlor là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chlor).