das Chlorophyll
sinh cách: des Chlorophylls
das Chlorophyll nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.
Nghĩa của Chlorophyll
Danh từ · giống trung
- Chất diệp lục, diệp lục tố.
Biến cách của Chlorophyll (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Chlorophyll |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chlorophylls |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chlorophyll |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Chlorophyll |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Chlorophyll
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chlorophyll (green pigment)
Câu hỏi thường gặp
Chlorophyll nghĩa là gì?
Chlorophyll (danh từ) nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.
Chlorophyll là der, die hay das?
Chlorophyll là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chlorophyll).