TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Cholera

danh từ giống cái
/ˈkoːleʁa/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Cholera

die Cholera nghĩa là tả.

Nghĩa của Cholera

Danh từ · giống cái

  1. Tả.

Biến cách của Cholera (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Cholera
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Cholera
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Cholera
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Cholera

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Cholera

  • Sie hat sich die Cholera eingefangen. Cô ấy đã mắc bệnh tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12528321

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholera

Câu hỏi thường gặp

Cholera nghĩa là gì?

Cholera (danh từ) nghĩa là tả.

Cholera là der, die hay das?

Cholera là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Cholera).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.