TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Chrom

danh từ giống trung
/kʁoːm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Chroms

das Chrom nghĩa là crôm.

Nghĩa của Chrom

Danh từ · giống trung

  1. Crôm.

Biến cách của Chrom (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Chrom
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chroms
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chrom
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Chrom

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chromium

Câu hỏi thường gặp

Chrom nghĩa là gì?

Chrom (danh từ) nghĩa là crôm.

Chrom là der, die hay das?

Chrom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chrom).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.