das Chrom
danh từ giống trung
/kʁoːm/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Chroms
das Chrom nghĩa là crôm.
Nghĩa của Chrom
Danh từ · giống trung
- Crôm.
Biến cách của Chrom (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Chrom |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chroms |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chrom |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Chrom |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chromium
Câu hỏi thường gặp
Chrom nghĩa là gì?
Chrom (danh từ) nghĩa là crôm.
Chrom là der, die hay das?
Chrom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chrom).