das Chromosom
số nhiều: die Chromosomen · sinh cách: des Chromosoms
das Chromosom nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Nghĩa của Chromosom
Danh từ · giống trung
- Chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Biến cách của Chromosom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Chromosom | die Chromosomen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chromosoms | der Chromosomen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chromosom | den Chromosomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Chromosom | die Chromosomen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chromosome (structure in the cell nucleus)
Câu hỏi thường gặp
Chromosom nghĩa là gì?
Chromosom (danh từ) nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Chromosom là der, die hay das?
Chromosom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chromosom); số nhiều: die Chromosomen.