die Chronologie
số nhiều: die Chronologien · sinh cách: der Chronologie
die Chronologie nghĩa là niên đại học.
Nghĩa của Chronologie
Danh từ · giống cái
- Niên đại học.
Biến cách của Chronologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Chronologie | die Chronologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Chronologie | der Chronologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Chronologie | den Chronologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Chronologie | die Chronologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chronology
Câu hỏi thường gặp
Chronologie nghĩa là gì?
Chronologie (danh từ) nghĩa là niên đại học.
Chronologie là der, die hay das?
Chronologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chronologie); số nhiều: die Chronologien.