TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Citroën

danh từ giống đực
/ˌsɪtʁoˈɛn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Citroëns · sinh cách: des Citroëns

der Citroën nghĩa là Citroën (xe của hãng này).

Nghĩa của Citroën

Danh từ · giống đực

  1. Citroën (xe của hãng này)

Danh từ riêng

  1. Citroën (công ty)

Biến cách của Citroën (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Citroëndie Citroëns
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Citroënsder Citroëns
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Citroënden Citroëns
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Citroëndie Citroëns

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Citroën (car of that company)

Câu hỏi thường gặp

Citroën nghĩa là gì?

Citroën (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là Citroën (xe của hãng này).

Citroën là der, die hay das?

Citroën là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Citroën); số nhiều: die Citroëns.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.