der Citroën
số nhiều: die Citroëns · sinh cách: des Citroëns
der Citroën nghĩa là Citroën (xe của hãng này).
Nghĩa của Citroën
Danh từ · giống đực
- Citroën (xe của hãng này)
Danh từ riêng
- Citroën (công ty)
Biến cách của Citroën (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Citroën | die Citroëns |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Citroëns | der Citroëns |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Citroën | den Citroëns |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Citroën | die Citroëns |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Citroën (car of that company)
Câu hỏi thường gặp
Citroën nghĩa là gì?
Citroën (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là Citroën (xe của hãng này).
Citroën là der, die hay das?
Citroën là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Citroën); số nhiều: die Citroëns.