TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die CO₂-Steuer

danh từ giống cái
/t͡seːoˈt͡svaɪ̯ˌʃtɔɪ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die CO₂-Steuern · sinh cách: der CO₂-Steuer

die CO₂-Steuer nghĩa là thuế cacbon, thuế carbon.

Nghĩa của CO₂-Steuer

Danh từ · giống cái

  1. Thuế cacbon, thuế carbon.

Biến cách của CO₂-Steuer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie CO₂-Steuerdie CO₂-Steuern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder CO₂-Steuerder CO₂-Steuern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder CO₂-Steuerden CO₂-Steuern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie CO₂-Steuerdie CO₂-Steuern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbon tax

Câu hỏi thường gặp

CO₂-Steuer nghĩa là gì?

CO₂-Steuer (danh từ) nghĩa là thuế cacbon, thuế carbon.

CO₂-Steuer là der, die hay das?

CO₂-Steuer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die CO₂-Steuer); số nhiều: die CO₂-Steuern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.