die CO₂-Steuer
số nhiều: die CO₂-Steuern · sinh cách: der CO₂-Steuer
die CO₂-Steuer nghĩa là thuế cacbon, thuế carbon.
Nghĩa của CO₂-Steuer
Danh từ · giống cái
- Thuế cacbon, thuế carbon.
Biến cách của CO₂-Steuer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die CO₂-Steuer | die CO₂-Steuern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der CO₂-Steuer | der CO₂-Steuern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der CO₂-Steuer | den CO₂-Steuern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die CO₂-Steuer | die CO₂-Steuern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carbon tax
Câu hỏi thường gặp
CO₂-Steuer nghĩa là gì?
CO₂-Steuer (danh từ) nghĩa là thuế cacbon, thuế carbon.
CO₂-Steuer là der, die hay das?
CO₂-Steuer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die CO₂-Steuer); số nhiều: die CO₂-Steuern.