der Cowboy
số nhiều: die Cowboys · sinh cách: des Cowboys
der Cowboy nghĩa là cao bồi.
Nghĩa của Cowboy
Danh từ · giống đực
- Cao bồi
Biến cách của Cowboy (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Cowboy | die Cowboys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Cowboys | der Cowboys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cowboy | den Cowboys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Cowboy | die Cowboys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cowboy
Câu hỏi thường gặp
Cowboy nghĩa là gì?
Cowboy (danh từ) nghĩa là cao bồi.
Cowboy là der, die hay das?
Cowboy là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Cowboy); số nhiều: die Cowboys.