TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Cowboy

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Cowboys · sinh cách: des Cowboys

der Cowboy nghĩa là cao bồi.

Nghĩa của Cowboy

Danh từ · giống đực

  1. Cao bồi

Biến cách của Cowboy (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Cowboydie Cowboys
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Cowboysder Cowboys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Cowboyden Cowboys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Cowboydie Cowboys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowboy

Câu hỏi thường gặp

Cowboy nghĩa là gì?

Cowboy (danh từ) nghĩa là cao bồi.

Cowboy là der, die hay das?

Cowboy là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Cowboy); số nhiều: die Cowboys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.