die Creme
số nhiều: die Cremes · sinh cách: der Creme
die Creme nghĩa là màu kem, kem, cờ-rem.
Nghĩa của Creme
Danh từ · giống cái
- Màu kem.
- Kem, cờ-rem.
- Sữa trứng, kem sữa trứng, món sữa trứng.
Biến cách của Creme (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Creme | die Cremes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Creme | der Cremes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Creme | den Cremes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Creme | die Cremes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cream (medicine); frosting, custard; cream colour
- Tính từ cream (color/colour)
Câu hỏi thường gặp
Creme nghĩa là gì?
Creme (danh từ) nghĩa là màu kem, kem, cờ-rem.
Creme là der, die hay das?
Creme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Creme); số nhiều: die Cremes.