TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Coup

danh từ giống đực
/kuː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Coups · sinh cách: des Coups

der Coup nghĩa là chính biến, đảo chính.

Nghĩa của Coup

Danh từ · giống đực

  1. Chính biến, đảo chính.

Biến cách của Coup (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Coupdie Coups
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Coupsder Coups
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Coupden Coups
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Coupdie Coups

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Coup

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coup (quick, brilliant, successful act); coup d'état

Câu hỏi thường gặp

Coup nghĩa là gì?

Coup (danh từ) nghĩa là chính biến, đảo chính.

Coup là der, die hay das?

Coup là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Coup); số nhiều: die Coups.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.