TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Meisterstück

danh từ giống trung
[ˈmaɪ̯stɐˌʃtʏk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meisterstücke · sinh cách: des Meisterstücks

das Meisterstück nghĩa là kiệt tác.

Nghĩa của Meisterstück

Danh từ · giống trung

  1. Kiệt tác.

Biến cách của Meisterstück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Meisterstückdie Meisterstücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Meisterstücksder Meisterstücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Meisterstückden Meisterstücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Meisterstückdie Meisterstücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Meisterstück

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masterpiece (work created in order to qualify as a master craftsman); masterpiece (work of outstanding creativity, skill or workmanship)

Câu hỏi thường gặp

Meisterstück nghĩa là gì?

Meisterstück (danh từ) nghĩa là kiệt tác.

Meisterstück là der, die hay das?

Meisterstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Meisterstück); số nhiều: die Meisterstücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.