das Meisterstück
số nhiều: die Meisterstücke · sinh cách: des Meisterstücks
das Meisterstück nghĩa là kiệt tác.
Nghĩa của Meisterstück
Danh từ · giống trung
- Kiệt tác.
Biến cách của Meisterstück (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Meisterstück | die Meisterstücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Meisterstücks | der Meisterstücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Meisterstück | den Meisterstücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Meisterstück | die Meisterstücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Meisterstück
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masterpiece (work created in order to qualify as a master craftsman); masterpiece (work of outstanding creativity, skill or workmanship)
Câu hỏi thường gặp
Meisterstück nghĩa là gì?
Meisterstück (danh từ) nghĩa là kiệt tác.
Meisterstück là der, die hay das?
Meisterstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Meisterstück); số nhiều: die Meisterstücke.