TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das County

danh từ giống cái hoặc trung
/ˈkaʊnti/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Countys · sinh cách: der/des Countys

die/das County nghĩa là quận, quận hạt.

Nghĩa của County

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Quận, quận hạt, hạt.

Biến cách của County (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das Countydie Countys
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des Countysder Countys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem Countyden Countys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das Countydie Countys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ county

Câu hỏi thường gặp

County nghĩa là gì?

County (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt.

County là der, die hay das?

County là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das County); số nhiều: die Countys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.