TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Putsch

danh từ giống đực
/pʊt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Putsche · sinh cách: des Putsches

der Putsch nghĩa là chính biến, đảo chính.

Nghĩa của Putsch

Danh từ · giống đực

  1. Chính biến, đảo chính.

Biến cách của Putsch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Putschdie Putsche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Putschesder Putsche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Putschden Putschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Putschdie Putsche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coup d'état, armed uprising, putsch

Câu hỏi thường gặp

Putsch nghĩa là gì?

Putsch (danh từ) nghĩa là chính biến, đảo chính.

Putsch là der, die hay das?

Putsch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Putsch); số nhiều: die Putsche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.