pusten
pusten nghĩa là thổi, phù, thở.
Nghĩa của pusten
Động từ
- Thổi, phù, phù phù.
- Thở.
Chia động từ pusten
Hiện tại Präsens
- ich puste
- du pustest
- er/sie/es pustet
- wir pusten
- ihr pustet
- sie/Sie pusten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich pustete
- du pustetest
- er/sie/es pustete
- wir pusteten
- ihr pustetet
- sie/Sie pusteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gepustet
- du hast gepustet
- er/sie/es hat gepustet
- wir haben gepustet
- ihr habt gepustet
- sie/Sie haben gepustet
Tương lai Futur I
- ich werde pusten
- du wirst pusten
- er/sie/es wird pusten
- wir werden pusten
- ihr werdet pusten
- sie/Sie werden pusten
Giả định I Konjunktiv I
- ich puste
- du pustest
- er/sie/es puste
- wir pusten
- ihr pustet
- sie/Sie pusten
Mệnh lệnh Imperativ
- pust! (du)
- pustet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pusten
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blow (usually with one’s mouth)
Câu hỏi thường gặp
pusten nghĩa là gì?
pusten (động từ) nghĩa là thổi, phù, thở.
Chia động từ pusten ở thì hiện tại thế nào?
ich puste, du pustest, er/sie/es pustet, wir pusten, ihr pustet, sie/Sie pusten. Phân từ II: gepustet.