TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

College

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɔlɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của College

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a college (any so-called institution in an Anglophone country, but most often in the North American sense)

Biến cách của College (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Collegedie Colleges
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Collegesder Colleges
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Collegeden Colleges
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Collegedie Colleges

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.