TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Collier

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Colliers · sinh cách: des Colliers

das Collier nghĩa là chuỗi hạt.

Nghĩa của Collier

Danh từ · giống trung

  1. Chuỗi hạt.

Biến cách của Collier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Collierdie Colliers
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Colliersder Colliers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Collierden Colliers
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Collierdie Colliers

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necklace

Câu hỏi thường gặp

Collier nghĩa là gì?

Collier (danh từ) nghĩa là chuỗi hạt.

Collier là der, die hay das?

Collier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Collier); số nhiều: die Colliers.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.