das Collier
số nhiều: die Colliers · sinh cách: des Colliers
das Collier nghĩa là chuỗi hạt.
Nghĩa của Collier
Danh từ · giống trung
- Chuỗi hạt.
Biến cách của Collier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Collier | die Colliers |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Colliers | der Colliers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Collier | den Colliers |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Collier | die Colliers |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ necklace
Câu hỏi thường gặp
Collier nghĩa là gì?
Collier (danh từ) nghĩa là chuỗi hạt.
Collier là der, die hay das?
Collier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Collier); số nhiều: die Colliers.