Colonel
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈkœʁnəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Colonel
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colonel; Colonel (in Anglo-Saxon armies); colonel; Colonel (in Francophone armies)
Biến cách của Colonel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Colonel | die Colonels |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Colonels | der Colonels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Colonel | den Colonels |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Colonel | die Colonels |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.