committen
committen nghĩa là cam kết.
Nghĩa của committen
Động từ
- Cam kết.
Chia động từ committen
Hiện tại Präsens
- ich committe
- du committest
- er/sie/es committet
- wir committen
- ihr committet
- sie/Sie committen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich committete
- du committetest
- er/sie/es committete
- wir committeten
- ihr committetet
- sie/Sie committeten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe committet
- du hast committet
- er/sie/es hat committet
- wir haben committet
- ihr habt committet
- sie/Sie haben committet
Tương lai Futur I
- ich werde committen
- du wirst committen
- er/sie/es wird committen
- wir werden committen
- ihr werdet committen
- sie/Sie werden committen
Giả định I Konjunktiv I
- ich committe
- du committest
- er/sie/es committe
- wir committen
- ihr committet
- sie/Sie committen
Mệnh lệnh Imperativ
- committ! (du)
- committet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to commit (to pledge or bind); to commit (to make a change permanent)
Câu hỏi thường gặp
committen nghĩa là gì?
committen (động từ) nghĩa là cam kết.
Chia động từ committen ở thì hiện tại thế nào?
ich committe, du committest, er/sie/es committet, wir committen, ihr committet, sie/Sie committen. Phân từ II: committet.