TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Compiler

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Compilers

der Compiler nghĩa là trình biên dịch.

Nghĩa của Compiler

Danh từ · giống đực

  1. Trình biên dịch.

Biến cách của Compiler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Compilerdie Compiler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Compilersder Compiler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Compilerden Compilern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Compilerdie Compiler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A compiler, computer program to translate between machine code and a readable program

Câu hỏi thường gặp

Compiler nghĩa là gì?

Compiler (danh từ) nghĩa là trình biên dịch.

Compiler là der, die hay das?

Compiler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Compiler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.