der Compiler
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Compilers
der Compiler nghĩa là trình biên dịch.
Nghĩa của Compiler
Danh từ · giống đực
- Trình biên dịch.
Biến cách của Compiler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Compiler | die Compiler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Compilers | der Compiler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Compiler | den Compilern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Compiler | die Compiler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A compiler, computer program to translate between machine code and a readable program
Câu hỏi thường gặp
Compiler nghĩa là gì?
Compiler (danh từ) nghĩa là trình biên dịch.
Compiler là der, die hay das?
Compiler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Compiler).