TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Copyleft

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Copylefts

das Copyleft nghĩa là bản quyền ngược.

Nghĩa của Copyleft

Danh từ · giống trung

  1. Bản quyền ngược.

Biến cách của Copyleft (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Copyleft
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Copylefts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Copyleft
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Copyleft

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copyleft

Câu hỏi thường gặp

Copyleft nghĩa là gì?

Copyleft (danh từ) nghĩa là bản quyền ngược.

Copyleft là der, die hay das?

Copyleft là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Copyleft).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.