TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

cool

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kuːl/ giọng máy của trình duyệt

cool nghĩa là hay, tuyệt, bình tĩnh, điềm tĩnh.

Nghĩa của cool

Tính từ

  1. Hay, tuyệt (khẩu ngữ) (biên soạn)
  2. Bình tĩnh, điềm tĩnh. (biên soạn)

So sánh của cool

So sánh hơncooler
So sánh nhấtam coolsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cool

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cool (in its informal senses); cool, calm, easy-going

Câu hỏi thường gặp

cool nghĩa là gì?

cool (tính từ) nghĩa là hay, tuyệt, bình tĩnh, điềm tĩnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.