cool
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kuːl/ giọng máy của trình duyệt
cool nghĩa là hay, tuyệt, bình tĩnh, điềm tĩnh.
Nghĩa của cool
Tính từ
- Hay, tuyệt (khẩu ngữ) (biên soạn)
- Bình tĩnh, điềm tĩnh. (biên soạn)
So sánh của cool
| So sánh hơn | cooler |
| So sánh nhất | am coolsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cool
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cool (in its informal senses); cool, calm, easy-going
Câu hỏi thường gặp
cool nghĩa là gì?
cool (tính từ) nghĩa là hay, tuyệt, bình tĩnh, điềm tĩnh.