die Corioliskraft
số nhiều: die Corioliskräfte · sinh cách: der Corioliskraft
die Corioliskraft nghĩa là hiệu ứng coriolis, lực coriolis.
Nghĩa của Corioliskraft
Danh từ · giống cái
- Hiệu ứng coriolis, lực coriolis.
Biến cách của Corioliskraft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Corioliskraft | die Corioliskräfte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Corioliskraft | der Corioliskräfte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Corioliskraft | den Corioliskräften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Corioliskraft | die Corioliskräfte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Coriolis force
Câu hỏi thường gặp
Corioliskraft nghĩa là gì?
Corioliskraft (danh từ) nghĩa là hiệu ứng coriolis, lực coriolis.
Corioliskraft là der, die hay das?
Corioliskraft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Corioliskraft); số nhiều: die Corioliskräfte.