TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Corned Beef

danh từ giống trung
/ˈkɔrnət ˌbiːf/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Corned Beef

das Corned Beef nghĩa là thịt bò muối.

Nghĩa của Corned Beef

Danh từ · giống trung

  1. Thịt bò muối.

Biến cách của Corned Beef (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Corned Beef
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Corned Beef
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Corned Beef
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Corned Beef

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corned beef (ground beef conserved in tins)

Câu hỏi thường gặp

Corned Beef nghĩa là gì?

Corned Beef (danh từ) nghĩa là thịt bò muối.

Corned Beef là der, die hay das?

Corned Beef là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Corned Beef).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.