das Coronavirus
số nhiều: die Coronaviren · sinh cách: des Coronavirus
das Coronavirus nghĩa là vi-rút corona, siêu vi corona.
Nghĩa của Coronavirus
Danh từ · giống trung
- Vi-rút corona, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona, siêu vi trùng corona, vi trùng corona.
Biến cách của Coronavirus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Coronavirus | die Coronaviren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Coronavirus | der Coronaviren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Coronavirus | den Coronaviren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Coronavirus | die Coronaviren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coronavirus
Câu hỏi thường gặp
Coronavirus nghĩa là gì?
Coronavirus (danh từ) nghĩa là vi-rút corona, siêu vi corona.
Coronavirus là der, die hay das?
Coronavirus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Coronavirus); số nhiều: die Coronaviren.