TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Cover

danh từ giống trung
[ˈkavɐ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Covers · sinh cách: des Covers

das Cover nghĩa là bìa.

Nghĩa của Cover

Danh từ · giống trung

  1. Bìa.

Biến cách của Cover (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Coverdie Covers
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Coversder Covers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Coverden Covers
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Coverdie Covers

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cover version, cover song; cover (front of a CD, DVD or magazine)

Câu hỏi thường gặp

Cover nghĩa là gì?

Cover (danh từ) nghĩa là bìa.

Cover là der, die hay das?

Cover là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cover); số nhiều: die Covers.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.