das Cover
số nhiều: die Covers · sinh cách: des Covers
das Cover nghĩa là bìa.
Nghĩa của Cover
Danh từ · giống trung
- Bìa.
Biến cách của Cover (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Cover | die Covers |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Covers | der Covers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cover | den Covers |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Cover | die Covers |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cover version, cover song; cover (front of a CD, DVD or magazine)
Câu hỏi thường gặp
Cover nghĩa là gì?
Cover (danh từ) nghĩa là bìa.
Cover là der, die hay das?
Cover là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cover); số nhiều: die Covers.