TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Credo

danh từ giống trung
/ˈkʁeːdo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Credos · sinh cách: des Credos

das Credo nghĩa là tín điều.

Nghĩa của Credo

Danh từ · giống trung

  1. Tín điều.

Biến cách của Credo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Credodie Credos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Credosder Credos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Credoden Credos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Credodie Credos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creed; credo

Câu hỏi thường gặp

Credo nghĩa là gì?

Credo (danh từ) nghĩa là tín điều.

Credo là der, die hay das?

Credo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Credo); số nhiều: die Credos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.