das Credo
số nhiều: die Credos · sinh cách: des Credos
das Credo nghĩa là tín điều.
Nghĩa của Credo
Danh từ · giống trung
- Tín điều.
Biến cách của Credo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Credo | die Credos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Credos | der Credos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Credo | den Credos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Credo | die Credos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creed; credo
Câu hỏi thường gặp
Credo nghĩa là gì?
Credo (danh từ) nghĩa là tín điều.
Credo là der, die hay das?
Credo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Credo); số nhiều: die Credos.