das Cricket
sinh cách: des Crickets
das Cricket nghĩa là crích-kê, bóng gậy.
Nghĩa của Cricket
Danh từ · giống trung
- Crích-kê, bóng gậy.
Biến cách của Cricket (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Cricket |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Crickets |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cricket |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Cricket |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cricket
Câu hỏi thường gặp
Cricket nghĩa là gì?
Cricket (danh từ) nghĩa là crích-kê, bóng gậy.
Cricket là der, die hay das?
Cricket là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cricket).