TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Cricket

danh từ giống trung
/ˈkʁɪkət/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Crickets

das Cricket nghĩa là crích-kê, bóng gậy.

Nghĩa của Cricket

Danh từ · giống trung

  1. Crích-kê, bóng gậy.

Biến cách của Cricket (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Cricket
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Crickets
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Cricket
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Cricket

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cricket

Câu hỏi thường gặp

Cricket nghĩa là gì?

Cricket (danh từ) nghĩa là crích-kê, bóng gậy.

Cricket là der, die hay das?

Cricket là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cricket).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.