TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Croupier

danh từ giống đực
[kʁuˈpi̯eː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Croupiers · sinh cách: des Croupiers

der Croupier nghĩa là người hồ lì.

Nghĩa của Croupier

Danh từ · giống đực

  1. Người hồ lì.

Biến cách của Croupier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Croupierdie Croupiers
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Croupiersder Croupiers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Croupierden Croupiers
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Croupierdie Croupiers

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ croupier (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Croupier nghĩa là gì?

Croupier (danh từ) nghĩa là người hồ lì.

Croupier là der, die hay das?

Croupier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Croupier); số nhiều: die Croupiers.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.