TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Crowdfunding

danh từ giống trung
[ˈkraʊ̯dfandɪŋ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Crowdfundings

das Crowdfunding nghĩa là gây quỹ quần chúng.

Nghĩa của Crowdfunding

Danh từ · giống trung

  1. Gây quỹ quần chúng.

Biến cách của Crowdfunding (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Crowdfunding
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Crowdfundings
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Crowdfunding
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Crowdfunding

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crowdfunding

Câu hỏi thường gặp

Crowdfunding nghĩa là gì?

Crowdfunding (danh từ) nghĩa là gây quỹ quần chúng.

Crowdfunding là der, die hay das?

Crowdfunding là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Crowdfunding).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.