das Crowdfunding
sinh cách: des Crowdfundings
das Crowdfunding nghĩa là gây quỹ quần chúng.
Nghĩa của Crowdfunding
Danh từ · giống trung
- Gây quỹ quần chúng.
Biến cách của Crowdfunding (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Crowdfunding |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Crowdfundings |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Crowdfunding |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Crowdfunding |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crowdfunding
Câu hỏi thường gặp
Crowdfunding nghĩa là gì?
Crowdfunding (danh từ) nghĩa là gây quỹ quần chúng.
Crowdfunding là der, die hay das?
Crowdfunding là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Crowdfunding).