TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Cyan

danh từ giống trung
/t͡syˈaːn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Cyans

das Cyan nghĩa là xanh lơ.

Nghĩa của Cyan

Danh từ · giống trung

  1. Xanh lơ.

Biến cách của Cyan (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Cyan
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Cyans
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Cyan
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Cyan

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyan (colour); cyanogen

Câu hỏi thường gặp

Cyan nghĩa là gì?

Cyan (danh từ) nghĩa là xanh lơ.

Cyan là der, die hay das?

Cyan là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cyan).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.