die Cybersicherheit
sinh cách: der Cybersicherheit
die Cybersicherheit nghĩa là an ninh mạng.
Nghĩa của Cybersicherheit
Danh từ · giống cái
- An ninh mạng.
Biến cách của Cybersicherheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Cybersicherheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Cybersicherheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Cybersicherheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Cybersicherheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cybersecurity
Câu hỏi thường gặp
Cybersicherheit nghĩa là gì?
Cybersicherheit (danh từ) nghĩa là an ninh mạng.
Cybersicherheit là der, die hay das?
Cybersicherheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Cybersicherheit).