der Cyborg
số nhiều: die Cyborgs · sinh cách: des Cyborgs
der Cyborg nghĩa là người máy.
Nghĩa của Cyborg
Danh từ · giống đực
- Người máy.
Biến cách của Cyborg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Cyborg | die Cyborgs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Cyborgs | der Cyborgs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cyborg | den Cyborgs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Cyborg | die Cyborgs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cyborg
Câu hỏi thường gặp
Cyborg nghĩa là gì?
Cyborg (danh từ) nghĩa là người máy.
Cyborg là der, die hay das?
Cyborg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Cyborg); số nhiều: die Cyborgs.