TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dämlich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɛːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt

dämlich nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn.

Nghĩa của dämlich

Tính từ

  1. (khẩu ngữ) ngu ngốc, ngớ ngẩn. (biên soạn)

So sánh của dämlich

So sánh hơndämlicher
So sánh nhấtam dämlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ very stupid

Câu hỏi thường gặp

dämlich nghĩa là gì?

dämlich (tính từ) nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.