dämlich
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɛːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt
dämlich nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn.
Nghĩa của dämlich
Tính từ
- (khẩu ngữ) ngu ngốc, ngớ ngẩn. (biên soạn)
So sánh của dämlich
| So sánh hơn | dämlicher |
| So sánh nhất | am dämlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ very stupid
Câu hỏi thường gặp
dämlich nghĩa là gì?
dämlich (tính từ) nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn.