TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dörfler

danh từ giống đực
/ˈdœʁflɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dörflers

der Dörfler nghĩa là dân làng, dân nông thôn.

Nghĩa của Dörfler

Danh từ · giống đực

  1. Dân làng, dân nông thôn.

Biến cách của Dörfler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dörflerdie Dörfler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dörflersder Dörfler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dörflerden Dörflern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dörflerdie Dörfler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dörfler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villager (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Dörfler nghĩa là gì?

Dörfler (danh từ) nghĩa là dân làng, dân nông thôn.

Dörfler là der, die hay das?

Dörfler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dörfler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.