TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Düngemittel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Düngemittels

das Düngemittel nghĩa là phân bón, phân.

Nghĩa của Düngemittel

Danh từ · giống trung

  1. Phân bón, phân.

Biến cách của Düngemittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Düngemitteldie Düngemittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Düngemittelsder Düngemittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Düngemittelden Düngemitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Düngemitteldie Düngemittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Düngemittel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fertilizer

Câu hỏi thường gặp

Düngemittel nghĩa là gì?

Düngemittel (danh từ) nghĩa là phân bón, phân.

Düngemittel là der, die hay das?

Düngemittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Düngemittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.