TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Düse

danh từ giống cái
[ˈdyːzə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Düsen · sinh cách: der Düse

die Düse nghĩa là vòi phun.

Nghĩa của Düse

Danh từ · giống cái

  1. Vòi phun.

Biến cách của Düse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Düsedie Düsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Düseder Düsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Düseden Düsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Düsedie Düsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nozzle

Câu hỏi thường gặp

Düse nghĩa là gì?

Düse (danh từ) nghĩa là vòi phun.

Düse là der, die hay das?

Düse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Düse); số nhiều: die Düsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.