die Düse
số nhiều: die Düsen · sinh cách: der Düse
die Düse nghĩa là vòi phun.
Nghĩa của Düse
Danh từ · giống cái
- Vòi phun.
Biến cách của Düse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Düse | die Düsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Düse | der Düsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Düse | den Düsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Düse | die Düsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nozzle
Câu hỏi thường gặp
Düse nghĩa là gì?
Düse (danh từ) nghĩa là vòi phun.
Düse là der, die hay das?
Düse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Düse); số nhiều: die Düsen.