düster
/ˈdyːstər/ giọng máy của trình duyệt
düster nghĩa là mờ ám, mờ mịt, tối tăm.
Nghĩa của düster
Tính từ
- Mờ ám.
- Mờ mịt, tối tăm.
So sánh của düster
| So sánh hơn | düsterer |
| So sánh nhất | am düstersten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dark, dim, gloomy, obscure; cheerless, melancholy, somber
Câu hỏi thường gặp
düster nghĩa là gì?
düster (tính từ) nghĩa là mờ ám, mờ mịt, tối tăm.